pea coal
/'pi:koul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Than hột: Một loại than đá đã được nghiền và sàng lọc thành những viên nhỏ, có kích thước tương đương với hạt đậu Hà Lan. Đây là một loại nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory uses pea coal for its boilers. (Nhà máy sử dụng than hột cho các lò hơi của họ.)
- Pea coal burns more evenly than larger lumps. (Than hột cháy đều hơn so với những cục than lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp, kỹ thuật hoặc thương mại liên quan đến nhiên liệu và đốt lò.
Biến thể và từ gần giống
- Coal (n): than đá (danh từ chung).
- Nut coal (n): than hạch (một loại than có kích cỡ tương tự hoặc lớn hơn một chút so với pea coal).
- Stoker coal (n): than dùng cho lò đốt (thường bao gồm các cỡ như pea coal và nut coal).
Từ đồng nghĩa
- Pea-size coal: than cỡ hạt đậu.
- Small coal: than nhỏ (có thể bao hàm kích cỡ nhỏ hơn pea coal).